khế cơm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại khế có vị ngọt, không chua: "khế cơm" là tên gọi dân gian để chỉ một giống khế có vị ngọt thanh, thường được ăn trực tiếp mà không cần chế biến, khác với các loại khế chua thường dùng để nấu canh hoặc làm gia vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn nhà tôi có một cây khế cơm rất sai quả. (Trong vườn nhà tôi có một cây khế ngọt ra rất nhiều quả.)
- Trẻ con trong xóm thích hái khế cơm ăn vì nó ngọt và giòn. (Trẻ con trong xóm thích hái khế ngọt ăn vì nó có vị ngọt và giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khế cơm" thường được dùng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày, đặc biệt ở các vùng nông thôn, để phân biệt với "khế chua" hoặc "khế ngọt" nói chung. Tên gọi này nhấn mạnh đặc tính có thể ăn kèm với cơm hoặc ăn như một loại trái cây tráng miệng do vị ngọt dịu của nó.
Biến thể và từ gần giống
- Khế ngọt: Từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ loại khế có vị ngọt.
- Khế chua: Từ trái nghĩa, chỉ loại khế có vị chua, thường dùng trong nấu ăn.
Từ đồng nghĩa
- Khế ngọt: Chỉ chung các giống khế có vị ngọt.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "khế cơm").
- Thứ khế không chua.